chống đau
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống lại cảm giác đau đớn: "chống đau" chỉ hành động ngăn chặn, làm giảm hoặc loại bỏ cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- Ức chế cơn đau: Dùng trong y học để mô tả việc sử dụng thuốc hoặc biện pháp can thiệp nhằm làm mất hoặc giảm nhẹ triệu chứng đau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bệnh nhân cần dùng thuốc để chống đau sau phẫu thuật. (Người bệnh cần thuốc để làm giảm đau sau khi mổ.)
- Phương pháp châm cứu có tác dụng chống đau hiệu quả. (Châm cứu giúp ức chế cơn đau một cách tốt.)
- Anh ấy tập thiền để chống đau về tinh thần. (Anh ấy thực hành thiền để giảm bớt nỗi đau tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc chống đau": dược phẩm có tác dụng giảm hoặc loại bỏ đau.
- Bác sĩ kê đơn thuốc chống đau cho người bị viêm khớp. (Bác sĩ cho thuốc giảm đau cho người mắc bệnh viêm khớp.)
- "liệu pháp chống đau": các phương pháp điều trị nhằm kiểm soát cơn đau.
- Liệu pháp chống đau bao gồm vật lý trị liệu và dùng thuốc. (Phương pháp kiểm soát đau gồm tập vật lý và sử dụng thuốc.)
- "cơ chế chống đau tự nhiên": khả năng của cơ thể tự giảm đau.
- Endorphin là chất chống đau tự nhiên do cơ thể tiết ra. (Endorphin là chất giảm đau tự nhiên do cơ thể sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Giảm đau (động từ): làm cho đau đớn bớt đi — gần nghĩa với "chống đau".
- Thuốc này giúp giảm đau nhanh chóng. (Thuốc này làm cơn đau dịu lại nhanh.)
- Kháng đau (động từ): chống lại hoặc ngăn chặn đau — ít dùng hơn, thường trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Hệ thần kinh có cơ chế kháng đau phức tạp. (Hệ thần kinh có cơ chế chống đau phức tạp.)
- Chịu đau (động từ): chấp nhận hoặc chịu đựng đau đớn — trái nghĩa với "chống đau".
- Anh ấy phải chịu đau mà không có thuốc. (Anh ấy phải chịu đựng đau mà không có thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm đau: làm nhẹ bớt đau đớn.
- Ức chế đau: ngăn chặn hoặc kìm hãm cảm giác đau.
- Ngăn đau: phòng ngừa hoặc cản trở sự xuất hiện của đau.
Thành ngữ liên quan
- Chống đau như chống giặc: ví von việc đối phó với đau đớn một cách quyết liệt, như chiến đấu.
- Bệnh nhân phải chống đau như chống giặc trong suốt quá trình điều trị. (Người bệnh phải kiên cường đối phó với đau đớn trong suốt quá trình chữa bệnh.)